ình bụng

  1. Swell, bulge
    • Ăn no ình bụng
      To eat so much that one's belly bulges.
  2. (thông tục) Be big with child

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ình bụng"

ình bụng
Một người đàn ông có cái bụng ình bụng đang ngồi cười trên ghế.